fanny adams
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thịt hộp (thuật ngữ hải quân): "fanny adams" là một từ lóng trong hải quân Anh, dùng để chỉ thịt đóng hộp, thường là thịt bò hoặc thịt cừu muối.
- Chẳng có gì, không một thứ gì: "fanny adams" còn mang nghĩa là "chẳng có gì cả" hoặc "rất ít", tương tự như "bugger-all" trong tiếng lóng Anh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thịt hộp):
- The sailors had to eat fanny adams during the long voyage. (Các thủy thủ phải ăn thịt hộp trong suốt chuyến đi dài.)
- Fanny adams was a staple food on naval ships in the 19th century. (Thịt hộp là thực phẩm chủ yếu trên tàu hải quân vào thế kỷ 19.)
Danh từ (chẳng có gì):
- I asked for a raise and they gave me fanny adams. (Tôi yêu cầu tăng lương và họ chẳng cho tôi gì cả.)
- I know sweet Fanny Adams about surgery. (Tôi chẳng biết tí gì về phẫu thuật cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sweet Fanny Adams": Cụm từ nhấn mạnh mang nghĩa "hoàn toàn không có gì", thường dùng trong tiếng lóng Anh để thể hiện sự thất vọng hoặc thiếu thốn.
- He promised to help, but we got sweet Fanny Adams in the end. (Anh ta hứa sẽ giúp, nhưng cuối cùng chúng tôi chẳng nhận được gì cả.)
"Fanny Adams" (trong ngữ cảnh hải quân): Từ này có nguồn gốc từ một vụ án giết người nổi tiếng ở Anh thế kỷ 19, sau đó được dùng làm biệt danh cho thịt hộp.
Biến thể và từ gần giống
- Fanny (n): Trong tiếng Anh Anh, "fanny" là từ lóng chỉ bộ phận sinh dục nữ; trong tiếng Anh Mỹ, nó chỉ mông. Tuy nhiên, "fanny adams" là một cụm từ riêng biệt.
- Adams (n): Không có biến thể riêng; là họ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Nothing: không gì cả.
- They gave me nothing for my efforts. (Họ chẳng cho tôi gì cho công sức của tôi.)
- Bugger-all: (tiếng lóng) chẳng có gì.
- I got bugger-all from the deal. (Tôi chẳng được gì từ thương vụ đó.)
- Canned meat: thịt hộp (không phải từ lóng).
- The soldiers survived on canned meat during the war. (Những người lính sống sót nhờ thịt hộp trong chiến tranh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp với "fanny adams".
Thành ngữ liên quan
- Sweet Fanny Adams: (tiếng lóng) hoàn toàn không có gì.
- I know sweet Fanny Adams about quantum physics. (Tôi chẳng biết tí gì về vật lý lượng tử.)
- Fanny Adams (adj): (hiếm) dùng để miêu tả thứ gì đó vô dụng hoặc không đáng kể.
- That was a fanny adams excuse. (Đó là một lời bào chữa vô dụng.)